much as
/ˈɛniˌθɪŋ/Liên từ
- Nhiều như; tuy nhiên nhiều; mặc dù; mặc dù.As much as; however much; although; even though.
- Phần lớn theo cách tương tự như.Largely in the same way as.Từ đồng nghĩa:like as
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “much as” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish